| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
SNV-00001
| PHẠM THỊ THU HÀ | Thiết kế Tiếng việt 1 tập 1 | Hà nội | H. | 2012 | 4(V) | 43000 |
| 2 |
SNV-00002
| PHẠM THỊ THU HÀ | Thiết kế Tiếng việt 1 tập 1 | Hà nội | H. | 2012 | 4(V) | 43000 |
| 3 |
SNV-00003
| PHẠM THỊ THU HÀ | Thiết kế Tiếng việt 1 tập 1 | Hà nội | H. | 2012 | 4(V) | 43000 |
| 4 |
SNV-00004
| NGUYỄN TRẠI | Thiết kế Tiếng việt 1 tập 2 | Hà nội | H. | 2015 | 4(V) | 50000 |
| 5 |
SNV-00005
| NGUYỄN TRẠI | Thiết kế Tiếng việt 1 tập 2 | Hà nội | H. | 2015 | 4(V) | 50000 |
| 6 |
SNV-00006
| NGUYỄN TRẠI | Thiết kế Tiếng việt 1 tập 2 | Hà nội | H. | 2015 | 4(V) | 50000 |
| 7 |
SNV-00007
| NGUYỄN HỮU HẠNH | Thiết kế mỹ thuật 1 | Hà nội | H. | 2015 | 7 | 15000 |
| 8 |
SNV-00008
| NGUYỄN HỮU HẠNH | Thiết kế mỹ thuật 1 | Hà nội | H. | 2015 | 7 | 15000 |
| 9 |
SNV-00009
| NGUYỄN HỮU HẠNH | Thiết kế mỹ thuật 1 | Hà nội | H. | 2015 | 7 | 15000 |
| 10 |
SNV-00010
| NGUYỄN HỮU HỢP | Thiết kế bài giảng đạo đức 1 | Hà nội | H. | 2012 | 371.011 | 10000 |
|